
Van bướm hiệu suất cao Keystone K-LOK® Series 36/37
Mã sản phẩm: Series 36/37
Van bướm hiệu suất cao Keystone K-LOK® Series 36/37 của Emerson có thiết kế làm kín không phụ thuộc áp suất, đảm bảo đóng kín trong điều kiện áp suất cao, thấp và môi chất bẩn. Phù hợp cho các ngành hóa dầu, năng lượng và xử lý nước, với nhiều kích thước và vật liệu.
Keystone K-LOK® Series 36/37 là dòng van bướm hiệu suất cao, được xếp hạng ASME Class 150 và 300, có sẵn kiểu wafer, lugged và flanged. Thiết kế làm kín đặc biệt không phụ thuộc vào áp suất hỗ trợ, phù hợp cho các điều kiện áp suất cao, áp suất thấp và môi chất bẩn.
Các tính năng chính
- Seat polymer và elastomer K-LOK® cung cấp khả năng đóng kín drop-tight hai chiều trong điều kiện chân không cũng như ở toàn bộ chênh áp định mức.
- Thiết kế làm kín không phụ thuộc vào áp suất hỗ trợ, phù hợp cho áp suất cao, áp suất thấp và môi chất bẩn.
- Nhiều lựa chọn vật liệu giúp tối ưu tuổi thọ seat trong các ứng dụng khác nhau.
- Nhiều lựa chọn vật liệu giúp tối ưu tuổi thọ seat trong các ứng dụng khác nhau.
- Trục chống blow-out là tiêu chuẩn trên tất cả các van, giúp tăng độ an toàn.
- Thiết kế packing đặc biệt cho phép sử dụng trong điều kiện áp suất và chân không mà không cần chỉnh sửa hoặc lắp ráp đặc biệt.
- Chốt côn đĩa được bố trí tiếp tuyến, một nửa trong đĩa và một nửa trong trục, đặt chốt trong trạng thái nén thay vì cắt để loại bỏ nguy cơ hư hỏng.
- Gland bridge dạng rocker bù trừ điều chỉnh không đều của gland nuts, giúp giảm rò rỉ packing.
- Chặn vị trí đĩa được đúc liền thân giúp định vị chính xác đĩa trong seat, tối đa hóa tuổi thọ seat và seal.
- Cổ van kéo dài cho phép bọc cách nhiệt đường ống 50 mm (2").
- Pad lắp đặt được đúc liền thân cho phép lắp trực tiếp actuator, loại bỏ nhu cầu dùng bracket và coupling tốn kém.
- Lỗ thân van được làm phẳng tại các cổng shaft journal để đặt shaft bearings gần đĩa, tăng khả năng đỡ trục, giảm mài mòn và kéo dài tuổi thọ.
Câu hỏi thường gặp
Van bướm Keystone K-LOK® Series 36/37 phù hợp với những ứng dụng nào?+
Van phù hợp cho các ngành hóa dầu, năng lượng và xử lý nước, đặc biệt trong điều kiện áp suất cao, áp suất thấp và môi chất bẩn nhờ thiết kế làm kín không phụ thuộc áp suất.
Van có những kiểu kết nối và kích thước nào?+
Van có sẵn kiểu wafer, lugged và flanged, với dải kích thước từ NPS 2 đến NPS 36 (DN 50 đến DN 900). Kết nối mặt bích theo tiêu chuẩn 150RF và 300RF.
Van đáp ứng các tiêu chuẩn nào?+
Van được thiết kế theo tiêu chuẩn API 609 và ASME B16.34, đạt cấp đóng kín Zero Leakage, với áp suất định mức ASME Class 150 và 300.
Van có những tính năng an toàn nào?+
Van có trục chống blow-out tiêu chuẩn, chốt côn đĩa bố trí tiếp tuyến giúp loại bỏ nguy cơ hư hỏng, và gland bridge dạng rocker giảm rò rỉ packing, tăng độ an toàn trong vận hành.