Thách thức
Gói Globe Control Valve có nhiều nhóm tài liệu shipment preparation, packing, spare parts, test report, material traceability và warranty; nội dung public cần đủ rõ để đọc như case study nhưng vẫn loại bỏ tag/serial/PO.
Cung cấp gói globe control valve Emerson/Fisher cho dự án LPG terminal tại Quảng Ninh, kèm hồ sơ packing, spare part và chứng nhận public-safe.

Khách hàng
TTCL
Mã dự án
VD191
Địa điểm
LPG Liquefied Petroleum Gas Terminal 176,400 m3, Quảng Ninh
Ngày hoàn tất
9 thg 10, 2025
Gói Globe Control Valve có nhiều nhóm tài liệu shipment preparation, packing, spare parts, test report, material traceability và warranty; nội dung public cần đủ rõ để đọc như case study nhưng vẫn loại bỏ tag/serial/PO.
TTE sử dụng danh mục hồ sơ kèm hàng, packing list, spare part list và các certificate/test summary để dựng case study ở mức scope, compliance và delivery summary, không đưa các file invoice, tờ khai hay chứng từ gốc lên website.
Hoàn tất public summary cho gói Globe Control Valve VD191, thể hiện phạm vi Emerson/Fisher, packing/spare part readiness, COO, CQ, inspection/test report, MTR 3.1 và warranty.
Phạm vi Globe Control Valve cho dự án LPG terminal, được trình bày ở mức package thay vì public tag/serial.
Spare part list cho 2 năm vận hành được gom thành nhóm technical support public-safe.
Case study hiển thị inspection/test report và MTR 3.1 ở dạng nhóm chứng từ, không public file gốc.
Nội dung public được dựng từ danh mục hồ sơ, packing list, spare part list và chứng nhận đã đối chiếu.
TTE kiểm tra chéo shipping folder, chuẩn hóa danh mục hồ sơ và chuyển các tài liệu shipment preparation thành nội dung public-safe cho trang Project.
30 thg 9, 2025
Shipment preparation package ghi nhận packing list cho Globe Control Valve ở Rev.A.
9 thg 10, 2025
Spare part list cho 2 năm vận hành được gom vào nhóm technical/documentation summary.
-
-
Emerson/Fisher
-
-
-
-
Không public tag/serial chi tiết
-
-
Emerson/Fisher
-
-
-
Emerson/Fisher
-
-
-
Emerson/Fisher
-
-
-
-
-
Spare part list for 2 years operation
Tóm tắt packing list, spare part list và các report chuẩn bị giao hàng.
Nhóm chứng nhận COO và CQ cho gói Globe Control Valve.
Tóm tắt inspection/test report và Material Test Report 3.1.
Tóm tắt warranty certificate và handover ở mức public-safe.